Kaori Dict

大海

たいかい

taikai

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI HẢI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ocean; large sea

  2. danh từ

    2.fabric pattern

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boat was drifting in the ocean.

  • A drop in the bucket.

  • He who stays in the valley shall never get over the hill.

  • Fish abounds in the ocean.

  • Private charity is only a drop in the bucket.

  • I can't believe you're so clueless. You're like a babe in the woods.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大海 (たいかい) — ocean; large sea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict