Kaori Dict

好成績

こうせいせき

kouseiseki

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẢO THÀNH TÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.good results

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His efforts led to good results.

  • The student is likely to do well on this coming mid-term exam.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好成績 (こうせいせき) — good results | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict