Kaori Dict

工作員

こうさくいん

kousakuin

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG TÁC VIÊN

Nghĩa

  1. 1.gián điệp; đặc vụ; người làm việc bí mật
  1. danh từ

    1.spy; agent provocateur; covert operative

  2. danh từ

    2.maker; builder; constructor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工作員 (こうさくいん) — gián điệp; đặc vụ; người làm việc bí mật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict