Kaori Dict

皇民党

こうみんとう

koumintou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀNG DÂN ĐẢNG

Nghĩa

  1. 1.Đảng hoàng dân; đảng thực dân
  1. danh từ

    1.Imperialist Party

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皇民党 (こうみんとう) — Đảng hoàng dân; đảng thực dân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict