Kaori Dict

時事

じじ

jiji

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỜI SỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.events of the day; current affairs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What sort of current affairs appear in the civil service examination?

  • The teacher tried to interest the students in current events.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時事 (じじ) — events of the day; current affairs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict