Kaori Dict

婚約者

こんやくしゃ

kon'yakusha

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÔN ƯỚC GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fiance; fiancee

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kate always shows off the big diamond ring she got from her fiance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婚約者 (こんやくしゃ) — fiance; fiancee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict