Kaori Dict

詩人

しじん

shijin

N3

Âm Hán-Việt: THI NHÂN

JLPT N3 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.thí nhân; nhà thơ
  1. danh từ

    1.poet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Không phải ai cũng có thể trở thành nhà thơ.

    Not everyone can be a poet.

  • Shakespeare là nhà thơ vĩ đại nhất mà nước Anh có được.

    Shakespeare is the greatest poet that England has produced.

  • England is proud of her poets.

  • He is a poet.

  • Tom is a poet.

  • Poets write poems.

  • He is a poet by birth.

  • Allen is a poet.

  • Alan is a poet.

  • He is a poet of a sort.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詩人 (しじん) — thí nhân; nhà thơ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict