Kaori Dict

心筋

しんきん

shinkin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂM CÂN

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.cardiac muscle; heart muscle; myocardium

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心筋 (しんきん) — cardiac muscle; heart muscle; myocardium | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict