Kaori Dict

親近

しんきん

shinkin

Âm Hán-Việt: THÂN CẬN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.bonding; becoming closer; developing an affinity; familiarity

  2. danh từ

    2.close relation; close relative; close friend

  3. danh từlịch sử

    3.personal retainer; personal attendant; close aide

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Not at all, that's perfectly fine. Calling each other by one's given name is a good thing; it produces a feeling of fellowship.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親近 (しんきん) — bonding; becoming closer; developing an affinity; familiarity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict