Kaori Dict

自然界

しぜんかい

shizenkai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỰ NHIÊN GIỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nature; the natural world; realm of nature

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Every time a species dies out, we lose forever a part of our natural world.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自然界 (しぜんかい) — nature; the natural world; realm of nature | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict