Kaori Dict

事件

じけん

jiken

N3

Âm Hán-Việt: SỰ KIỆN

JLPT N3 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.vụ việc; tai nạn
  1. danh từ

    1.event; affair; incident; case; plot; trouble; scandal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó là một vụ việc đáng sợ.

    It was a terrible affair.

  • Vụ án giết người đó cho đến bây giờ vẫn còn là một ẩn số.

    The murder remains a mystery.

  • Hãy làm sáng tỏ bí ẩn đằng sau vụ án giết người!

    Solve the mystery lurking behind the murder!

  • Give me a hand with this case.

  • There were several deaths from drowning.

  • The police looked into that incident.

  • Such incidents are quite common.

  • The event came about like this.

  • There were two murders this month.

  • The matter was brought into court.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事件 (じけん) — vụ việc; tai nạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict