Kaori Dict

十訓抄

じっきんしょう

jikkinshou

Âm Hán-Việt: THẬP HUẤN SAO

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.A Miscellany of Ten Maxims (Kamakura period collection of writing)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十訓抄 (じっきんしょう) — A Miscellany of Ten Maxims (Kamakura period collection of writing) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict