Kaori Dict

事実

じじつ

jijitsu

N3

Âm Hán-Việt: SỰ THỰC

JLPT N3 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.thực tế; sự thật
  1. danh từ

    1.fact; truth; reality; actuality

  2. phó từ

    2.in fact; actually

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Biến đổi khí hậu là có thật.

    Climate change is real.

  • Điều tôi muốn biết là sự thật.

    It is the fact that I want to know.

  • Đây là sự thật đã được kiểm chứng.

    It's a proven fact.

  • Việc im lặng trên thực tế được coi là sự đồng ý.

    Being silent is regarded in effect as approval.

  • Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.

    The staff at the company tried to cover up the truth, but soon it came to light.

  • Fact is stranger than fiction.

  • The rumor turned out to be true.

  • He concealed the fact that he had divorced his wife.

  • You have to distinguish fact from fiction.

  • In fact, the sea has already risen 10 centimeters since the beginning of this century.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事実 (じじつ) — thực tế; sự thật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict