Kaori Dict

国土庁

こくどちょう

kokudochou

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUỐC THỔ SẢNH

Nghĩa

  1. 1.quốc thổ sở; cơ quan đất đai quốc gia
  1. danh từ

    1.(Japanese) National Land Agency

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国土庁 (こくどちょう) — quốc thổ sở; cơ quan đất đai quốc gia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict