Kaori Dict

国分寺

こくぶんじ

kokubunji

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUỐC PHÂN TỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.state-supported provincial temple (Nara period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国分寺 (こくぶんじ) — state-supported provincial temple (Nara period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict