Kaori Dict

大東紡織

だいとうぼうしょく

daitouboushoku

Âm Hán-Việt: ĐẠI ĐÔNG PHƯỞNG CHỨC

Nghĩa

  1. danh từcompany name

    1.Daito Woolen Spinning & Weaving Company, Limited

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大東紡織 (だいとうぼうしょく) — Daito Woolen Spinning & Weaving Company, Limited | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict