Kaori Dict

産業界

さんぎょうかい

sangyoukai

thông dụng

Âm Hán-Việt: SẢN NGHIỆP GIỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the industrial world

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The fact that nowadays fewer men smoke is a headache for the Japanese tobacco industry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

産業界 (さんぎょうかい) — the industrial world | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict