Kaori Dict

自販

じはん

jihan

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỰ PHIẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.automatic selling

    abbr. of 自動販売

  2. danh từ

    2.car sales

    abbr. of 自動車販売

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自販 (じはん) — automatic selling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict