Kaori Dict

日航

にっこう

nikkou

Âm Hán-Việt: NHẬT HÀNG

Nghĩa

  1. danh từcompany name

    1.Japan Airlines (abbr); JAL

Câu ví dụ · Tatoeba

  • With JAL tickets so expensive, expatriates flew Air Iraq.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日航 (にっこう) — Japan Airlines (abbr); JAL | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict