Kaori Dict

大綱

たいこう

taikou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI CƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fundamental principles; main lines

  2. danh từ

    2.outline; summary; general features

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boat was tied to the shore by a cable.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大綱 (たいこう) — fundamental principles; main lines | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict