Kaori Dict

文藝春秋

ぶんげいしゅんじゅう

bungeishunjuu

Âm Hán-Việt: VĂN NGHỆ XUÂN THU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcompany name

    1.Bungeishunju (publishing company)

  2. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    2.Bungei Shunjū (magazine)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文藝春秋 (ぶんげいしゅんじゅう) — Bungeishunju (publishing company) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict