Kaori Dict

無免許

むめんきょ

mumenkyo

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÔ MIỄN HỨA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.having no license; being unlicensed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My haircut only cost 1,000 yen. That's pretty rare these days. He probably didn't have a license.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無免許 (むめんきょ) — having no license; being unlicensed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict