Kaori Dict

豊田紡織

とよだぼうしょく

toyodaboushoku

Âm Hán-Việt: LỄ ĐIỀN PHƯỞNG CHỨC

Nghĩa

  1. danh từorganization name

    1.Toyoda Boshoku Corporation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豊田紡織 (とよだぼうしょく) — Toyoda Boshoku Corporation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict