Kaori Dict

浙江大学

せっこうだいがく

sekkoudaigaku

Âm Hán-Việt: CHIẾT GIANG ĐẠI HỌC

Nghĩa

  1. danh từorganization name

    1.Zhejiang University

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浙江大学 (せっこうだいがく) — Zhejiang University | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict