Kaori Dict

住友財閥

すみともざいばつ

sumitomozaibatsu

Âm Hán-Việt: TRÚ HỮU TÀI PHIỆT

Nghĩa

  1. danh từorganization name

    1.Sumitomo Zaibatsu

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住友財閥 (すみともざいばつ) — Sumitomo Zaibatsu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict