Kaori Dict

失業

しつぎょう

shitsugyou

N3

Âm Hán-Việt: THẤT NGHIỆP

JLPT N3 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.mất việc; rơi vào thất nghiệp; không có việc làm; tình trạng thất nghiệp
  1. danh từ

    1.unemployment

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.losing one's job; becoming unemployed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã thất nghiệp.

    He lost his job.

  • Tôi đang thất nghiệp.

    I am out of work.

  • Vấn đề thất nghiệp là một vấn đề quan trọng, nhưng vấn đề môi trường cũng quan trọng không kém.

    Although the unemployment problem can't be ignored, the environment problem is also very important.

  • Ở nước đó, có rất nhiều người trẻ đang thất nghiệp.

    Many young people are out of work in the country.

  • After losing his job, he went through a very difficult time.

  • Unemployment in this part of the country is virtually nonexistent.

  • They are out of work now.

  • The unemployment level is high.

  • My brother has no occupation now.

  • My brother is out of work.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失業 (しつぎょう) — mất việc; rơi vào thất nghiệp; không có việc làm; tình trạng thất nghiệp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict