Kaori Dict

土俵際

どひょうぎわ

dohyougiwa

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỔ BIỂU TẾ

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.edge of the ring

  2. danh từ

    2.verge; brink; critical moment; last moment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土俵際 (どひょうぎわ) — edge of the ring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict