Kaori Dict

花より男子

はなよりだんご

hanayoridango

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Hana Yori Dango (manga series); Boys Over Flowers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花より男子 (はなよりだんご) — Hana Yori Dango (manga series); Boys Over Flowers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict