Kaori Dict

拡大均衡

かくだいきんこう

kakudaikinkou

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHUẾCH ĐẠI QUÂN HÀNH

Nghĩa

  1. 1.khuếch đại cân bằng; cân bằng mở rộng
  1. danh từ

    1.an expanded or expanding equilibrium

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拡大均衡 (かくだいきんこう) — khuếch đại cân bằng; cân bằng mở rộng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict