Kaori Dict

新進

しんしん

shinshin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂN TIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.rising; up-and-coming

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The new boxer outboxed the champion.

  • Is he the man painted by the newspapers as an up-and-coming scholar?

  • With the appearance of a promising new writer, the aging novelist fell from prominence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新進 (しんしん) — rising; up-and-coming | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict