Kaori Dict

絶対的

ぜったいてき

zettaiteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TUYỆT ĐỐI ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.absolute

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A computer is an absolute necessity now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絶対的 (ぜったいてき) — absolute | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict