Kaori Dict

大塚家具

おおつかかぐ

ootsukakagu

Âm Hán-Việt: ĐẠI TRỦNG GIA CỤ

Nghĩa

  1. danh từcompany name

    1.Ōtsuka Kagu, Ltd

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大塚家具 (おおつかかぐ) — Ōtsuka Kagu, Ltd | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict