Kaori Dict

物質的

ぶっしつてき

busshitsuteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: VẬT CHẤT ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.material; physical

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am not interested in material gain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物質的 (ぶっしつてき) — material; physical | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict