Kaori Dict

文化庁

ぶんかちょう

bunkachou

thông dụng

Âm Hán-Việt: VĂN HOÁ SẢNH

Nghĩa

  1. 1.văn hoá sản; cơ quan văn hoá
  1. danh từ

    1.Agency for Cultural Affairs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文化庁 (ぶんかちょう) — văn hoá sản; cơ quan văn hoá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict