Kaori Dict

実行

じっこう

jikkou

N3

Âm Hán-Việt: THỰC HÀNH

JLPT N3 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.thực hiện; thi hành; thực thi
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.execution (e.g. of a plan); carrying out; (putting into) practice; action; implementation; fulfillment; realization

  2. danh từdanh từ + するtha động từcomputing

    2.execution (of a program); run

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hành động quan trọng hơn lời nói.

    Actions speak louder than words.

  • Anh ta là người năng động.

    He is a man of action.

  • Chúng tôi thực hiện kế hoạch đó.

    We carried out that plan.

  • Chúng tôi đã quyết định là sẽ thực hiện kế hoạch đó.

    We decided to carry out the plan.

  • Chúng ta phải thực hiện kế hoạch đó.

    We must carry out that plan.

  • Bạn hãy suy nghĩ xem thời đi học mình còn những điều gì chưa hoàn thành, rồi hãy làm xong những điều đó trước khi trưởng thành.

    Think about whether there is anything that you haven't yet done during your student years, and try to accomplish it before you enter the world of employment.

  • I trust his executive ability.

  • He carried out the plan.

  • I lost no time in doing it.

  • My way is action not words.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実行 (じっこう) — thực hiện; thi hành; thực thi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict