Kaori Dict

門前払い

もんぜんばらい

monzenbarai

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.turning someone away (at the front door); refusing a visitor; shutting the door in someone's face; refusal of admission

  2. danh từ

    2.rejecting without consideration; denying without substantial investigation

  3. danh từlịch sử

    3.being chased away from a magistrate's office's gate (lightest punishment during the Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

門前払い (もんぜんばらい) — turning someone away (at the front door); refusing a visitor; shutting the door in someone's face; refusal of admission | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict