Kaori Dict

正念場

しょうねんば

shounenba

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÍNH NIỆM TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.critical moment; do-or-die situation; critical juncture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bob has to get through this ordeal on his own.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正念場 (しょうねんば) — critical moment; do-or-die situation; critical juncture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict