Kaori Dict

政治犯

せいじはん

seijihan

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÍNH TRỊ PHẠM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.political offense; political offence; political crime

  2. danh từ

    2.political offender; political prisoner; prisoner of conscience

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Political prisoners are on a hunger strike for better conditions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政治犯 (せいじはん) — political offense; political offence; political crime | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict