Kaori Dict

茨城県警

いばらきけんけい

ibarakikenkei

Âm Hán-Việt: TỲ THÀNH HUYỀN CẢNH

Nghĩa

  1. danh từorganization name

    1.Ibaraki Prefectural Police (abbr)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茨城県警 (いばらきけんけい) — Ibaraki Prefectural Police (abbr) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict