Kaori Dict

静養

せいよう

seiyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TĨNH DƯỠNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.(convalescent) rest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The doctor told her that she should take a rest.

  • The doctor told him to rest at home, which is advice he followed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

静養 (せいよう) — (convalescent) rest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict