Kaori Dict

避難民

ひなんみん

hinanmin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỊ NAN DÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.evacuees; displaced persons; refugees

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The refugees barely escaped death.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

避難民 (ひなんみん) — evacuees; displaced persons; refugees | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict