Kaori Dict

カタンの開拓者たち

カタンのかいたくしゃたち

katannokaitakushatachi

Nghĩa

  1. danh từproduct name

    1.Catan (board game); The Settlers of Catan; Settlers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カタンの開拓者たち (カタンのかいたくしゃたち) — Catan (board game); The Settlers of Catan; Settlers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict