Kaori Dict

倭玉篇

わごくへん

wagokuhen

Âm Hán-Việt: OA NGỌC THIÊN

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Wagokuhen (c. 1489 Japanese kanji dictionary)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倭玉篇 (わごくへん) — Wagokuhen (c. 1489 Japanese kanji dictionary) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict