Kaori Dict

山村

さんそん

sanson

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƠN THÔN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mountain village

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The action took place in a mountain village.

  • The scene was a tiny mountain village in a remote section of West Virginia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山村 (さんそん) — mountain village | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict