Kaori Dict

倭人伝

わじんでん

wajinden

Âm Hán-Việt: OA NHÂN TRUYỀN

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Wajinden (passages in Records of the Three Kingdoms describing the Wa people)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倭人伝 (わじんでん) — Wajinden (passages in Records of the Three Kingdoms describing the Wa people) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict