Kaori Dict

地合い

じあい

jiai

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.texture (cloth, fabric, paper)

  2. danh từ

    2.market tone; undertone

  3. danh từgo (game)

    3.balance between the position of white and black stones

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地合い (じあい) — texture (cloth, fabric, paper) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict