Kaori Dict

自愛

じあい

jiai

Âm Hán-Việt: TỰ ÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.taking care of oneself

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.self-love

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I pray for your kindness.

  • Please take care of yourself.

  • Please take care of yourself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自愛 (じあい) — taking care of oneself | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict