自愛
じあい
jiai
Âm Hán-Việt: TỰ ÁI
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.taking care of oneself
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.self-love
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ご自愛のほどお祈り申し上げます。
I pray for your kindness.
- ご自愛ください。
Please take care of yourself.
- くれぐれもご自愛くださいませ。
Please take care of yourself.