Kaori Dict

市議会

しぎかい

shigikai

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỊ NGHỊ HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.city council

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The city council meeting is a great place to sound off.

  • The municipal council all but ignored the gravity of the pollution.

  • The municipal council should concentrate more on specific issues.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市議会 (しぎかい) — city council | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict