Kaori Dict

主義

しゅぎ

shugi

N3

Âm Hán-Việt: CHỦ NGHĨA

JLPT N3 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.nguyên tắc; lý thuyết
  1. danh từ

    1.doctrine; rule; principle; -ism

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom là một người sống theo chủ nghĩa độc thân.

    Tom is a confirmed bachelor.

  • USSR là từ viết tắt của "Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Liên bang Xô Viết".

    U.S.S.R. stands for the Union of Soviet Socialist Republics.

  • Cộng sản sẽ chẳng bao giờ tồn tại đến đời của tôi.

    Communism will never be reached in my lifetime.

  • Chủ nghĩa tư bản là sự bóc lột loài người do loài người gây ra. Chủ nghĩa cộng sản thì hoàn toàn trái ngược với điều đó.

    Capitalism is the exploitation of man by man. Communism is the exact opposite.

  • Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.

    Democracy is the worst form of government, except all the others that have been tried.

  • That runs against my principles.

  • He is the personification of selfishness.

  • I am on the side of democracy.

  • He is a thorough-going egoist.

  • He is a so called liberal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主義 (しゅぎ) — nguyên tắc; lý thuyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict