Kaori Dict

記録的

きろくてき

kirokuteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: KÝ LỤC ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.record; record-setting; record-breaking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A record number of shares changed hands in busy trading as prices soared to a historic high.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

記録的 (きろくてき) — record; record-setting; record-breaking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict